thân bằng

  1. parents et amis
    • thân bằng cố hữu
      parents et vieux amis.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

thân bằng
Thân bằng đến thăm gia đình tôi vào dịp Tết.